40 cấu trúc ngữ pháp căn bản

Khóa học có những gì?

- Khóa học với 40 bài học về các cấu trúc ngữ pháp căn bản giúp học viên cải thiện trình độ Tiếng Anh, cũng như khả năng giao tiếp của mình.

Hiệu quả mà bạn sẽ đạt được?

- Học viên có thêm vốn từ vựng, cấu trúc thường sử dụng và cải thiện khả năng giao tiếp trong cuộc sống.

Khóa học dành cho những ai?

- Dành cho người mới bắt đầu hoặc đã có kiến thức cơ bản nhưng lâu ngày không sử dụng Tiếng Anh.

Bạn cần chuẩn bị gì?

- Máy tính, điện thoại có kết nối Internet.

- Tinh thần sẵn sàng, chủ động trong học tập.

Cùng xem nội dung khóa học nhé!

40 cấu trúc ngữ pháp căn bản

Bài 1: to be (am/is/are)

Bài 2: Hiện tại đơn (Present simple)

Bài 3: Hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Bài 4: Like, love, hate + V~ing

Bài 5: Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of place)

Bài 6: Đại từ tân ngữ (Object pronouns)

Bài 7: Danh từ đếm được, không đếm được & số ít, số nhiều

Bài 8: This, that, these, those

Bài 9: Tính từ sở hữu (possessive adjectives)

Bài 10: Đại từ sở hữu (possessive pronouns)

Bài 11: There is/ are & a/an, some, a lot of, any

Bài 12: Quá khứ đơn (Past simple & Was/Were)

Bài 13: Quá khứ đơn (Past simple – Regular Verbs)

Bài 14: Quá khứ đơn (Past simple – Irregular Verbs)

Bài 15: How much, How many

Bài 16: Too much/many, enough, a little, a few

Bài 17: Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of manner)

Bài 18: Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

Bài 19: Có thể/ Không thể (Can/ can’t)

Bài 20: Quá & Đủ (Too & Enough)

Bài 21: Nên/ Không nên (Should/ shouldn’t)

Bài 22: Will, be going to & present continuous

Bài 23: Can, must, have to

Bài 24: Hiện tại hoàn thành (Present perfect & ever, never)

Bài 25: Hiện tại hoàn thành (Present perfect & since, for)

Bài 26: Hiện tại hoàn thành (Present perfect & just, already, yet)

Bài 27: Get used to & Used to

Bài 28: So sánh hơn (Comparatives)

Bài 29: So sánh nhất (Superlatives)

Bài 30: Mạo từ (Articles)

Bài 31: Động từ "like" & giới từ "like"

Bài 32: So, to, but, because

Bài 33: Too, so & either, neither ("cũng" & "cũng không")

Bài 34: Các từ chỉ số lượng All, Both, Either, Neither

Bài 35: Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)

Bài 36: Câu bị động (Passive voice)

Bài 37: V-ing & to V

Bài 38: Câu điều kiện loại 1 (Type 1: Real conditionals)

Bài 39: Câu điều kiện loại 2 (Type 2: Hypothetical conditionals)

Bài 40: Câu tường thuật (Reported Speech)

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC ĐỂ CÓ CƠ HỘI NHẬN ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 70%
Hỗ trợ trực tuyến